library card

library card

A young woman presents her library card at the checkout desk.

Định nghĩa

Danh từ: Thẻ thư viện
Một tấm thẻ (thường làm bằng nhựa hoặc giấy cứng) chứng nhận quyền của người sở hữu được sử dụng các dịch vụ của thư viện, chẳng hạn như mượn sách, tài liệu, hoặc truy cập vào các nguồn tài nguyên điện tử.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần xuất trình thẻ thư viện của mình để mượn cuốn sách này.)
  • ( ấy đã làm mất thẻ thư viện phải xin cấp lại một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a library card": thẻ thư viện (chỉ tình trạng thành viên của thư viện).

    • Everyone in the neighborhood has a library card. (Mọi người trong khu phố đều thẻ thư viện.)
  • "to renew a library card": gia hạn thẻ thư viện.

    • You must renew your library card every year. (Bạn phải gia hạn thẻ thư viện mỗi năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Library membership (danh từ): tư cách thành viên thư viện.

    • Library membership is free for all residents. (Tư cách thành viên thư viện miễn phí cho tất cả cư dân.)
  • Library borrower's card (danh từ): thẻ mượn sách thư viện (một dạng khác của thẻ thư viện).

    • The library borrower's card allows you to check out up to ten books. (Thẻ mượn sách thư viện cho phép bạn mượn tối đa mười cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Reader's card: thẻ đọc giả (thường dùng trong các thư viện học thuật).

    • You need a reader's card to access the archives. (Bạn cần thẻ đọc giả để truy cập vào kho lưu trữ.)
  • Membership card: thẻ thành viên (dùng chung cho nhiều loại hình, bao gồm thư viện).

    • Your membership card gives you access to the library's online databases. (Thẻ thành viên của bạn cho phép bạn truy cập vào cơ sở dữ liệu trực tuyến của thư viện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up for a library card: đăng ký làm thẻ thư viện.

    • I signed up for a library card at the local branch. (Tôi đã đăng ký làm thẻ thư viện tại chi nhánh địa phương.)
  • Use a library card: sử dụng thẻ thư viện.

    • You can use your library card to borrow e-books as well. (Bạn có thể sử dụng thẻ thư viện của mình để mượn cả sách điện tử.)
Thành ngữ liên quan
  • Library card (thường được dùng theo nghĩa đen, không thành ngữ phổ biến). Tuy nhiên, trong văn nói, "library card" có thể ám chỉ quyền truy cập tri thức.
    • A library card is a passport to knowledge. (Một tấm thẻ thư viện tấm hộ chiếu dẫn đến tri thức.)